ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đáng tiếc" (1件)
đáng tiếc

日本語
形残念だ
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
類語検索結果 "đáng tiếc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đáng tiếc" (1件)
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
